The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhận thức tiếng Anh là gì?

nhận thức tiếng Anh là acknowledge /ækˈnɑlɪʤ/. Thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó là đúng hoặc tồn tại.

Hình minh hoạ "nhận thức" tiếng Anh là "acknowledge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acknowledge

Động từ
/ækˈnɑlɪʤ/

Ví dụ câu với nhận thức / acknowledge

  1. 1

    Anh ấy đã nhận thức rõ về trách nhiệm của mình.

    He acknowledged his responsibility for the mistake.

  2. 2

    Chúng ta cần nhận thức được tầm quan trọng của giáo dục.

    We need to acknowledge the importance of education.

Ghi chú dùng từ nhận thức

Nhận thức là hành động công nhận hoặc thừa nhận điều gì đó. Các từ liên quan gồm có 'recognize' (công nhận), 'admit' (thừa nhận), và 'acknowledgment' (sự công nhận).

Video minh hoạ nhận thức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhận thức

Câu hỏi thường gặp về "nhận thức"

Nhận thức tiếng Anh là gì?

Nhận thức tiếng Anh là "acknowledge" (động từ), nghĩa là: Thừa nhận hoặc công nhận điều gì đó là đúng hoặc tồn tại.

"acknowledge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acknowledge" nghĩa tiếng Việt là "nhận thức". Nhận thức là hành động công nhận hoặc thừa nhận điều gì đó.

Phát âm "acknowledge" như thế nào?

"acknowledge" có phiên âm IPA /ækˈnɑlɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acknowledge"?

He acknowledged his responsibility for the mistake. — Anh ấy đã nhận thức rõ về trách nhiệm của mình.