The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thực tập tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

thực tập tốt nghiệp tiếng Anh là graduate internship /ˈɡrædʒ.u.ət ˈɪntərnˌʃɪp/. Chương trình thực tập dành cho sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm thực tế.

Hình minh hoạ "thực tập tốt nghiệp" tiếng Anh là "graduate internship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graduate internship

Danh từ
/ˈɡrædʒ.u.ət ˈɪntərnˌʃɪp/

Ví dụ câu với thực tập tốt nghiệp / graduate internship

  1. 1

    She completed her graduate internship at a leading tech company.

    Cô ấy đã hoàn thành kỳ thực tập tốt nghiệp tại một công ty công nghệ hàng đầu.

  2. 2

    The graduate internship helped him secure a full-time job.

    Kỳ thực tập tốt nghiệp đã giúp anh ấy có được một công việc toàn thời gian.

Ghi chú dùng từ thực tập tốt nghiệp

Thực tập tốt nghiệp là giai đoạn sinh viên thực hành nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: internship (thực tập), internship program (chương trình thực tập), career development (phát triển nghề nghiệp).

Video minh hoạ thực tập tốt nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thực tập tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "thực tập tốt nghiệp"

Thực tập tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

Thực tập tốt nghiệp tiếng Anh là "graduate internship" (danh từ), nghĩa là: Chương trình thực tập dành cho sinh viên chuẩn bị tốt nghiệp để tích lũy kinh nghiệm thực tế.

"graduate internship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graduate internship" nghĩa tiếng Việt là "thực tập tốt nghiệp". Thực tập tốt nghiệp là giai đoạn sinh viên thực hành nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp.

Phát âm "graduate internship" như thế nào?

"graduate internship" có phiên âm IPA /ˈɡrædʒ.u.ət ˈɪntərnˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graduate internship"?

Cô ấy đã hoàn thành kỳ thực tập tốt nghiệp tại một công ty công nghệ hàng đầu. — She completed her graduate internship at a leading tech company.