The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Báo cáo thực tập tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

báo cáo thực tập tốt nghiệp tiếng Anh là graduate internship report /ˈɡrædʒuət ˈɪntərˌnʃɪp rɪˈpɔːrt/. Bản báo cáo về quá trình thực tập cuối khóa của sinh viên để tốt nghiệp.

Hình minh hoạ "báo cáo thực tập tốt nghiệp" tiếng Anh là "graduate internship report"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

graduate internship report

Danh từ
/ˈɡrædʒuət ˈɪntərˌnʃɪp rɪˈpɔːrt/

Ví dụ câu với báo cáo thực tập tốt nghiệp / graduate internship report

  1. 1

    Tôi đã hoàn thành báo cáo thực tập tốt nghiệp vào cuối tháng này.

    I completed my graduate internship report at the end of this month.

  2. 2

    Giáo viên đã duyệt báo cáo thực tập của sinh viên trước khi nộp cho hội đồng.

    The teacher approved the graduate internship report before submitting it to the council.

Ghi chú dùng từ báo cáo thực tập tốt nghiệp

Báo cáo thực tập tốt nghiệp là tài liệu mô tả quá trình và kết quả thực tập cuối khóa của sinh viên. Các thuật ngữ liên quan: 'báo cáo', 'thực tập', 'tốt nghiệp'.

Video minh hoạ báo cáo thực tập tốt nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với báo cáo thực tập tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "báo cáo thực tập tốt nghiệp"

Báo cáo thực tập tốt nghiệp tiếng Anh là gì?

Báo cáo thực tập tốt nghiệp tiếng Anh là "graduate internship report" (danh từ), nghĩa là: Bản báo cáo về quá trình thực tập cuối khóa của sinh viên để tốt nghiệp.

"graduate internship report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"graduate internship report" nghĩa tiếng Việt là "báo cáo thực tập tốt nghiệp". Báo cáo thực tập tốt nghiệp là tài liệu mô tả quá trình và kết quả thực tập cuối khóa của sinh viên.

Phát âm "graduate internship report" như thế nào?

"graduate internship report" có phiên âm IPA /ˈɡrædʒuət ˈɪntərˌnʃɪp rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "graduate internship report"?

I completed my graduate internship report at the end of this month. — Tôi đã hoàn thành báo cáo thực tập tốt nghiệp vào cuối tháng này.