Tiếng Việt
Thuê bao trả sau tiếng Anh là gì?
thuê bao trả sau tiếng Anh là postpaid mobile phone service /ˌpəʊstˈpeɪd ˈməʊbaɪl fəʊn ˈsɜːvɪs/. Dịch vụ điện thoại di động trả sau, khách hàng thanh toán sau khi sử dụng dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postpaid mobile phone service
Ví dụ câu với thuê bao trả sau / postpaid mobile phone service
- 1
Tôi đã đăng ký dịch vụ thuê bao trả sau để dễ dàng thanh toán.
I signed up for postpaid mobile phone service for easier billing.
- 2
Dịch vụ thuê bao trả sau thường có hợp đồng dài hạn hơn.
Postpaid mobile services usually involve longer contracts.
Ghi chú dùng từ thuê bao trả sau
Thuê bao trả sau là hình thức dịch vụ di động khách hàng thanh toán sau khi dùng. Các thuật ngữ liên quan gồm prepaid (trả trước), contract (hợp đồng), billing (hóa đơn).
Video minh hoạ thuê bao trả sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuê bao trả sau
Câu hỏi thường gặp về "thuê bao trả sau"
Thuê bao trả sau tiếng Anh là gì?
Thuê bao trả sau tiếng Anh là "postpaid mobile phone service" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ điện thoại di động trả sau, khách hàng thanh toán sau khi sử dụng dịch vụ.
"postpaid mobile phone service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postpaid mobile phone service" nghĩa tiếng Việt là "thuê bao trả sau". Thuê bao trả sau là hình thức dịch vụ di động khách hàng thanh toán sau khi dùng.
Phát âm "postpaid mobile phone service" như thế nào?
"postpaid mobile phone service" có phiên âm IPA /ˌpəʊstˈpeɪd ˈməʊbaɪl fəʊn ˈsɜːvɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postpaid mobile phone service"?
I signed up for postpaid mobile phone service for easier billing. — Tôi đã đăng ký dịch vụ thuê bao trả sau để dễ dàng thanh toán.