The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuê mua tiếng Anh là gì?

thuê mua tiếng Anh là hire-purchase /haɪr-ˈpɜrʧəs/. Hợp đồng mua bán theo đó người mua trả tiền theo từng kỳ hạn để sở hữu tài sản sau khi thanh toán đủ.

Hình minh hoạ "thuê mua" tiếng Anh là "hire-purchase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hire-purchase

Danh từ
/haɪr-ˈpɜrʧəs/

Ví dụ câu với thuê mua / hire-purchase

  1. 1

    Anh ấy đã ký hợp đồng thuê mua chiếc ô tô mới.

    He signed a hire-purchase agreement for a new car.

  2. 2

    Thuê mua giúp người tiêu dùng mua hàng lớn mà không cần trả toàn bộ tiền ngay lập tức.

    Hire-purchase allows consumers to buy big items without paying the full amount upfront.

Ghi chú dùng từ thuê mua

Thuê mua là hình thức mua bán trả góp. Các thuật ngữ liên quan: 'installment' (trả góp), 'credit' (tín dụng), 'down payment' (tiền đặt cọc).

Video minh hoạ thuê mua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuê mua

Câu hỏi thường gặp về "thuê mua"

Thuê mua tiếng Anh là gì?

Thuê mua tiếng Anh là "hire-purchase" (danh từ), nghĩa là: Hợp đồng mua bán theo đó người mua trả tiền theo từng kỳ hạn để sở hữu tài sản sau khi thanh toán đủ.

"hire-purchase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hire-purchase" nghĩa tiếng Việt là "thuê mua". Thuê mua là hình thức mua bán trả góp.

Phát âm "hire-purchase" như thế nào?

"hire-purchase" có phiên âm IPA /haɪr-ˈpɜrʧəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hire-purchase"?

He signed a hire-purchase agreement for a new car. — Anh ấy đã ký hợp đồng thuê mua chiếc ô tô mới.