Tiếng Việt
Thuế quan tiếng Anh là gì?
thuế quan tiếng Anh là tariff /ˈtɛrəf/. Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu nhằm điều chỉnh thương mại quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tariff
Ví dụ câu với thuế quan / tariff
- 1
Chính phủ đã tăng thuế quan đối với hàng nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.
The government increased tariffs on imported goods to protect domestic industries.
- 2
Thuế quan cao làm tăng giá thành sản phẩm nhập khẩu.
High tariffs raise the cost of imported products.
Ghi chú dùng từ thuế quan
Thuế quan là loại thuế đánh vào hàng hóa quốc tế, giúp kiểm soát thương mại và bảo vệ sản xuất trong nước. Các thuật ngữ liên quan gồm 'import duty' (thuế nhập khẩu), 'trade policy' (chính sách thương mại), 'customs' (hải quan).
Video minh hoạ thuế quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế quan
Câu hỏi thường gặp về "thuế quan"
Thuế quan tiếng Anh là gì?
Thuế quan tiếng Anh là "tariff" (danh từ), nghĩa là: Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu nhằm điều chỉnh thương mại quốc tế.
"tariff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tariff" nghĩa tiếng Việt là "thuế quan". Thuế quan là loại thuế đánh vào hàng hóa quốc tế, giúp kiểm soát thương mại và bảo vệ sản xuất trong nước.
Phát âm "tariff" như thế nào?
"tariff" có phiên âm IPA /ˈtɛrəf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tariff"?
The government increased tariffs on imported goods to protect domestic industries. — Chính phủ đã tăng thuế quan đối với hàng nhập khẩu để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.