The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng rào phi thuế quan tiếng Anh là gì?

hàng rào phi thuế quan tiếng Anh là non-tariff barrier /ˌnɒnˈtærɪf ˈbærɪər/. Các biện pháp hạn chế thương mại không liên quan đến thuế nhập khẩu, nhằm kiểm soát hoặc hạn chế hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

Hình minh hoạ "hàng rào phi thuế quan" tiếng Anh là "non-tariff barrier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-tariff barrier

Danh từ
/ˌnɒnˈtærɪf ˈbærɪər/

Ví dụ câu với hàng rào phi thuế quan / non-tariff barrier

  1. 1

    Các hàng rào phi thuế quan như hạn ngạch và giấy phép nhập khẩu làm phức tạp thương mại quốc tế.

    Non-tariff barriers such as quotas and import licenses complicate international trade.

  2. 2

    Chính phủ đã áp dụng hàng rào phi thuế quan để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh quốc tế.

    The government implemented non-tariff barriers to protect the domestic industry from international competition.

Ghi chú dùng từ hàng rào phi thuế quan

Hàng rào phi thuế quan là các biện pháp kiểm soát thương mại không liên quan đến thuế, như hạn ngạch, giấy phép và tiêu chuẩn kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có: quota (hạn ngạch), import license (giấy phép nhập khẩu), trade restriction (hạn chế thương mại).

Video minh hoạ hàng rào phi thuế quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng rào phi thuế quan

Câu hỏi thường gặp về "hàng rào phi thuế quan"

Hàng rào phi thuế quan tiếng Anh là gì?

Hàng rào phi thuế quan tiếng Anh là "non-tariff barrier" (danh từ), nghĩa là: Các biện pháp hạn chế thương mại không liên quan đến thuế nhập khẩu, nhằm kiểm soát hoặc hạn chế hàng hóa nhập khẩu hoặc xuất khẩu.

"non-tariff barrier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-tariff barrier" nghĩa tiếng Việt là "hàng rào phi thuế quan". Hàng rào phi thuế quan là các biện pháp kiểm soát thương mại không liên quan đến thuế, như hạn ngạch, giấy phép và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Phát âm "non-tariff barrier" như thế nào?

"non-tariff barrier" có phiên âm IPA /ˌnɒnˈtærɪf ˈbærɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-tariff barrier"?

Non-tariff barriers such as quotas and import licenses complicate international trade. — Các hàng rào phi thuế quan như hạn ngạch và giấy phép nhập khẩu làm phức tạp thương mại quốc tế.