The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu phi thuế quan tiếng Anh là gì?

khu phi thuế quan tiếng Anh là Duty-free zone /ˈdjuːtiˈfriː zəʊn/. Khu vực không thuế, nơi mua sắm miễn thuế cho du khách.

Hình minh hoạ "khu phi thuế quan" tiếng Anh là "Duty-free zone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Duty-free zone

Danh từ
/ˈdjuːtiˈfriː zəʊn/

Ví dụ câu với khu phi thuế quan / Duty-free zone

  1. 1

    Du khách có thể mua hàng trong khu phi thuế quan tại sân bay.

    Tourists can shop duty-free at the airport.

  2. 2

    Khu phi thuế quan giúp giảm giá hàng hóa cho khách du lịch.

    The duty-free zone helps reduce prices for travelers.

Ghi chú dùng từ khu phi thuế quan

Khu phi thuế quan là nơi không áp dụng thuế nhập khẩu, thường thấy ở sân bay hoặc cảng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tax-free shopping' (mua sắm không chịu thuế), 'customs' (hải quan), 'tariffs' (thuế quan).

Video minh hoạ khu phi thuế quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu phi thuế quan

Câu hỏi thường gặp về "khu phi thuế quan"

Khu phi thuế quan tiếng Anh là gì?

Khu phi thuế quan tiếng Anh là "Duty-free zone" (danh từ), nghĩa là: Khu vực không thuế, nơi mua sắm miễn thuế cho du khách.

"Duty-free zone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Duty-free zone" nghĩa tiếng Việt là "khu phi thuế quan". Khu phi thuế quan là nơi không áp dụng thuế nhập khẩu, thường thấy ở sân bay hoặc cảng.

Phát âm "Duty-free zone" như thế nào?

"Duty-free zone" có phiên âm IPA /ˈdjuːtiˈfriː zəʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Duty-free zone"?

Tourists can shop duty-free at the airport. — Du khách có thể mua hàng trong khu phi thuế quan tại sân bay.