Tiếng Việt
Thuế suất tiếng Anh là gì?
thuế suất tiếng Anh là Tax Rate /tæks reɪt/. Tỷ lệ phần trăm áp dụng để tính thuế dựa trên giá trị hoặc thu nhập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tax Rate
Ví dụ câu với thuế suất / Tax Rate
- 1
Thuế suất của thu nhập cá nhân là 20%.
The personal income tax rate is 20%.
- 2
Doanh nghiệp phải trả thuế suất 25% trên lợi nhuận.
The company must pay a 25% tax rate on its profits.
Ghi chú dùng từ thuế suất
Thuế suất là tỷ lệ phần trăm thuế áp dụng cho một đối tượng nhất định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thuế' (tax), 'thuế thu nhập' (income tax), 'thuế doanh nghiệp' (corporate tax).
Video minh hoạ thuế suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế suất
Câu hỏi thường gặp về "thuế suất"
Thuế suất tiếng Anh là gì?
Thuế suất tiếng Anh là "Tax Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ phần trăm áp dụng để tính thuế dựa trên giá trị hoặc thu nhập.
"Tax Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tax Rate" nghĩa tiếng Việt là "thuế suất". Thuế suất là tỷ lệ phần trăm thuế áp dụng cho một đối tượng nhất định.
Phát âm "Tax Rate" như thế nào?
"Tax Rate" có phiên âm IPA /tæks reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tax Rate"?
The personal income tax rate is 20%. — Thuế suất của thu nhập cá nhân là 20%.