The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế thu nhập doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

thuế thu nhập doanh nghiệp tiếng Anh là corporate tax /ˈkɔrpərət tæks/. Thuế đánh vào lợi nhuận của các công ty hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "thuế thu nhập doanh nghiệp" tiếng Anh là "corporate tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

corporate tax

Danh từ
/ˈkɔrpərət tæks/

Ví dụ câu với thuế thu nhập doanh nghiệp / corporate tax

  1. 1

    Công ty phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp hàng năm.

    The company has to pay corporate tax annually.

  2. 2

    Chính phủ đã giảm thuế thu nhập doanh nghiệp để thúc đẩy đầu tư.

    The government reduced corporate tax to encourage investment.

Ghi chú dùng từ thuế thu nhập doanh nghiệp

Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế đánh vào lợi nhuận của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax' (thuế), 'profit' (lợi nhuận), 'business' (doanh nghiệp).

Video minh hoạ thuế thu nhập doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế thu nhập doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "thuế thu nhập doanh nghiệp"

Thuế thu nhập doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Thuế thu nhập doanh nghiệp tiếng Anh là "corporate tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế đánh vào lợi nhuận của các công ty hoặc doanh nghiệp.

"corporate tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"corporate tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế thu nhập doanh nghiệp". Thuế thu nhập doanh nghiệp là loại thuế đánh vào lợi nhuận của doanh nghiệp.

Phát âm "corporate tax" như thế nào?

"corporate tax" có phiên âm IPA /ˈkɔrpərət tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "corporate tax"?

The company has to pay corporate tax annually. — Công ty phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp hàng năm.