The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thu nhập doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

thu nhập doanh nghiệp tiếng Anh là Corporate Income /ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm/. Thu nhập của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh chính, sau khi trừ các chi phí.

Hình minh hoạ "thu nhập doanh nghiệp" tiếng Anh là "Corporate Income"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Corporate Income

Danh từ
/ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm/

Ví dụ câu với thu nhập doanh nghiệp / Corporate Income

  1. 1

    Doanh nghiệp phải khai báo thu nhập doanh nghiệp hàng năm.

    The company must declare its corporate income annually.

  2. 2

    Thu nhập doanh nghiệp tăng do mở rộng thị trường.

    Corporate income increased due to market expansion.

Ghi chú dùng từ thu nhập doanh nghiệp

Thu nhập doanh nghiệp là tổng lợi nhuận sau thuế của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'profit' (lợi nhuận), 'revenue' (doanh thu), 'tax' (thuế).

Video minh hoạ thu nhập doanh nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thu nhập doanh nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "thu nhập doanh nghiệp"

Thu nhập doanh nghiệp tiếng Anh là gì?

Thu nhập doanh nghiệp tiếng Anh là "Corporate Income" (danh từ), nghĩa là: Thu nhập của doanh nghiệp từ hoạt động kinh doanh chính, sau khi trừ các chi phí.

"Corporate Income" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Corporate Income" nghĩa tiếng Việt là "thu nhập doanh nghiệp". Thu nhập doanh nghiệp là tổng lợi nhuận sau thuế của công ty.

Phát âm "Corporate Income" như thế nào?

"Corporate Income" có phiên âm IPA /ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Corporate Income"?

The company must declare its corporate income annually. — Doanh nghiệp phải khai báo thu nhập doanh nghiệp hàng năm.