Tiếng Việt
Thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính tiếng Anh là gì?
thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính tiếng Anh là Provisional Corporate Income Tax /prəˈvɪʒənəl ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm tæks/. Thuế tạm tính áp dụng cho lợi nhuận dự kiến của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provisional Corporate Income Tax
Ví dụ câu với thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính / Provisional Corporate Income Tax
- 1
Doanh nghiệp phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính hàng quý.
The company must pay provisional corporate income tax quarterly.
- 2
Việc tính thuế tạm thời giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách.
Calculating provisional tax helps businesses budget accordingly.
Ghi chú dùng từ thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính
Thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính là thuế tạm thời dựa trên lợi nhuận ước tính của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'Thuế thu nhập doanh nghiệp' (Corporate Income Tax), 'Thuế tạm tính' (Provisional Tax), 'Lợi nhuận' (Profit).
Video minh hoạ thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính
Câu hỏi thường gặp về "thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính"
Thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính tiếng Anh là gì?
Thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính tiếng Anh là "Provisional Corporate Income Tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế tạm tính áp dụng cho lợi nhuận dự kiến của doanh nghiệp trong kỳ tính thuế.
"Provisional Corporate Income Tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provisional Corporate Income Tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính". Thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính là thuế tạm thời dựa trên lợi nhuận ước tính của doanh nghiệp.
Phát âm "Provisional Corporate Income Tax" như thế nào?
"Provisional Corporate Income Tax" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənəl ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provisional Corporate Income Tax"?
The company must pay provisional corporate income tax quarterly. — Doanh nghiệp phải nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính hàng quý.