The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuế thu nhập hoãn lại tiếng Anh là gì?

thuế thu nhập hoãn lại tiếng Anh là Deferred Income Tax /dɪˈfɜːrd ˈɪnkʌm tæks/. Thuế thu nhập hoãn lại là khoản thuế thu nhập doanh nghiệp phải trả trong tương lai do các khoản tạm hoãn thuế chưa được nộp hiện tại.

Hình minh hoạ "thuế thu nhập hoãn lại" tiếng Anh là "Deferred Income Tax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deferred Income Tax

Danh từ
/dɪˈfɜːrd ˈɪnkʌm tæks/

Ví dụ câu với thuế thu nhập hoãn lại / Deferred Income Tax

  1. 1

    Công ty đã ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại do chênh lệch thời gian giữa ghi nhận doanh thu và chi phí.

    The company recognized deferred income tax due to timing differences between revenue and expense recognition.

  2. 2

    Thuế thu nhập hoãn lại giúp phản ánh chính xác hơn tình hình tài chính của doanh nghiệp.

    Deferred income tax helps to more accurately reflect the company's financial position.

Ghi chú dùng từ thuế thu nhập hoãn lại

Thuế thu nhập hoãn lại liên quan đến các khoản thuế chưa phải nộp ngay, thường liên quan đến các khoản tạm hoãn như khấu hao hoặc dự phòng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tax deferral' (hoãn thuế), 'temporary differences' (khác biệt tạm thời), 'tax assets' (tài sản thuế).

Video minh hoạ thuế thu nhập hoãn lại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuế thu nhập hoãn lại

Câu hỏi thường gặp về "thuế thu nhập hoãn lại"

Thuế thu nhập hoãn lại tiếng Anh là gì?

Thuế thu nhập hoãn lại tiếng Anh là "Deferred Income Tax" (danh từ), nghĩa là: Thuế thu nhập hoãn lại là khoản thuế thu nhập doanh nghiệp phải trả trong tương lai do các khoản tạm hoãn thuế chưa được nộp hiện tại.

"Deferred Income Tax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deferred Income Tax" nghĩa tiếng Việt là "thuế thu nhập hoãn lại". Thuế thu nhập hoãn lại liên quan đến các khoản thuế chưa phải nộp ngay, thường liên quan đến các khoản tạm hoãn như khấu hao hoặc dự phòng.

Phát âm "Deferred Income Tax" như thế nào?

"Deferred Income Tax" có phiên âm IPA /dɪˈfɜːrd ˈɪnkʌm tæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deferred Income Tax"?

The company recognized deferred income tax due to timing differences between revenue and expense recognition. — Công ty đã ghi nhận thuế thu nhập hoãn lại do chênh lệch thời gian giữa ghi nhận doanh thu và chi phí.