Tiếng Việt
Hoãn lại tiếng Anh là gì?
hoãn lại tiếng Anh là postpone /poʊstˈpoʊn/. hoãn lại, trì hoãn một sự kiện hoặc cuộc hẹn đến một thời điểm sau này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
postpone
Ví dụ câu với hoãn lại / postpone
- 1
Chúng tôi đã phải hoãn lại cuộc họp do thời tiết xấu.
We had to postpone the meeting due to bad weather.
- 2
Lễ hội bị hoãn lại vì lý do an toàn.
The festival was postponed for safety reasons.
Ghi chú dùng từ hoãn lại
Hoãn lại là hành động trì hoãn một sự kiện. Các từ liên quan: delay (trì hoãn), defer (hoãn lại), reschedule (lập lại lịch).
Video minh hoạ hoãn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hoãn lại
Câu hỏi thường gặp về "hoãn lại"
Hoãn lại tiếng Anh là gì?
Hoãn lại tiếng Anh là "postpone" (động từ), nghĩa là: hoãn lại, trì hoãn một sự kiện hoặc cuộc hẹn đến một thời điểm sau này.
"postpone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"postpone" nghĩa tiếng Việt là "hoãn lại". Hoãn lại là hành động trì hoãn một sự kiện.
Phát âm "postpone" như thế nào?
"postpone" có phiên âm IPA /poʊstˈpoʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "postpone"?
We had to postpone the meeting due to bad weather. — Chúng tôi đã phải hoãn lại cuộc họp do thời tiết xấu.