Tiếng Việt
Thùng chứa tiếng Anh là gì?
thùng chứa tiếng Anh là storage container /ˈstɔːrɪdʒ kənˈteɪnər/. Hộp hoặc bình dùng để chứa đựng đồ vật hoặc chất lỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
storage container
Ví dụ câu với thùng chứa / storage container
- 1
Tôi để đồ dùng trong thùng chứa này.
I keep my tools in this storage container.
- 2
Thùng chứa này có thể chứa tới 50 lít nước.
This storage container can hold up to 50 liters of water.
Ghi chú dùng từ thùng chứa
Thùng chứa là vật dụng để lưu trữ đồ đạc hoặc chất lỏng. Các từ liên quan: 'bin' (hộp), 'tank' (bình chứa), 'cabinet' (tủ đựng).
Video minh hoạ thùng chứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thùng chứa
Câu hỏi thường gặp về "thùng chứa"
Thùng chứa tiếng Anh là gì?
Thùng chứa tiếng Anh là "storage container" (danh từ), nghĩa là: Hộp hoặc bình dùng để chứa đựng đồ vật hoặc chất lỏng.
"storage container" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"storage container" nghĩa tiếng Việt là "thùng chứa". Thùng chứa là vật dụng để lưu trữ đồ đạc hoặc chất lỏng.
Phát âm "storage container" như thế nào?
"storage container" có phiên âm IPA /ˈstɔːrɪdʒ kənˈteɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "storage container"?
I keep my tools in this storage container. — Tôi để đồ dùng trong thùng chứa này.