The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc ả rập tiếng Anh là gì?

thuộc ả rập tiếng Anh là Arabic /ˈær.ə.bɪk/. Liên quan đến Ả Rập hoặc người Ả Rập.

Hình minh hoạ "thuộc ả rập" tiếng Anh là "Arabic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Arabic

Tính từ
/ˈær.ə.bɪk/

Ví dụ câu với thuộc ả rập / Arabic

  1. 1

    Nhiều nhà hàng trong thành phố phục vụ món ăn Ả Rập.

    Many restaurants in the city serve Arabic dishes.

  2. 2

    Anh ấy thích nghe nhạc Ả Rập vào cuối tuần.

    He enjoys listening to Arabic music on weekends.

Ghi chú dùng từ thuộc ả rập

Thuộc về Ả Rập, liên quan đến văn hóa hoặc ngôn ngữ Ả Rập. Các từ liên quan: 'Arab' (người Ả Rập), 'Arabian' (thuộc Ả Rập, đặc biệt về địa lý hoặc động vật).

Video minh hoạ thuộc ả rập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc ả rập

Câu hỏi thường gặp về "thuộc ả rập"

Thuộc ả rập tiếng Anh là gì?

Thuộc ả rập tiếng Anh là "Arabic" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến Ả Rập hoặc người Ả Rập.

"Arabic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Arabic" nghĩa tiếng Việt là "thuộc ả rập". Thuộc về Ả Rập, liên quan đến văn hóa hoặc ngôn ngữ Ả Rập.

Phát âm "Arabic" như thế nào?

"Arabic" có phiên âm IPA /ˈær.ə.bɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Arabic"?

Many restaurants in the city serve Arabic dishes. — Nhiều nhà hàng trong thành phố phục vụ món ăn Ả Rập.