The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc bài tiếng Anh là gì?

thuộc bài tiếng Anh là Memorized /ˈmɛm.ə.raɪzd/. Thuộc bài là trạng thái đã học thuộc lòng, không cần phải suy nghĩ khi nhớ lại.

Hình minh hoạ "thuộc bài" tiếng Anh là "Memorized"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Memorized

Động từ
/ˈmɛm.ə.raɪzd/

Ví dụ câu với thuộc bài / Memorized

  1. 1

    I have memorized all the vocabulary for the exam.

    Tôi đã thuộc tất cả từ vựng cho kỳ thi.

  2. 2

    She memorized the poem for her class presentation.

    Cô ấy đã thuộc lòng bài thơ cho bài thuyết trình của lớp.

Ghi chú dùng từ thuộc bài

Thuộc bài là quá trình ghi nhớ thông qua học thuộc lòng. Các từ liên quan: 'learn by heart' (học thuộc lòng), 'recite' (kể lại), 'memorization' (sự ghi nhớ).

Video minh hoạ thuộc bài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc bài

Câu hỏi thường gặp về "thuộc bài"

Thuộc bài tiếng Anh là gì?

Thuộc bài tiếng Anh là "Memorized" (động từ), nghĩa là: Thuộc bài là trạng thái đã học thuộc lòng, không cần phải suy nghĩ khi nhớ lại.

"Memorized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Memorized" nghĩa tiếng Việt là "thuộc bài". Thuộc bài là quá trình ghi nhớ thông qua học thuộc lòng.

Phát âm "Memorized" như thế nào?

"Memorized" có phiên âm IPA /ˈmɛm.ə.raɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Memorized"?

Tôi đã thuộc tất cả từ vựng cho kỳ thi. — I have memorized all the vocabulary for the exam.