Tiếng Việt
Thuộc tính tiếng Anh là gì?
thuộc tính tiếng Anh là attribute /ˈætrəˌbjut/. Thuộc tính là đặc điểm hoặc đặc trưng mô tả một đối tượng hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attribute
Ví dụ câu với thuộc tính / attribute
- 1
Trong lập trình, thuộc tính của một đối tượng xác định các đặc điểm của nó.
In programming, the attribute of an object defines its characteristics.
- 2
Thuộc tính của vật thể này bao gồm màu sắc và kích thước.
The attributes of this object include color and size.
Ghi chú dùng từ thuộc tính
Thuộc tính thường dùng để mô tả đặc điểm của một đối tượng hoặc người. Các từ liên quan gồm 'characteristic' (đặc điểm), 'property' (tính chất), 'feature' (đặc điểm nổi bật).
Video minh hoạ thuộc tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc tính
Câu hỏi thường gặp về "thuộc tính"
Thuộc tính tiếng Anh là gì?
Thuộc tính tiếng Anh là "attribute" (danh từ), nghĩa là: Thuộc tính là đặc điểm hoặc đặc trưng mô tả một đối tượng hoặc người.
"attribute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attribute" nghĩa tiếng Việt là "thuộc tính". Thuộc tính thường dùng để mô tả đặc điểm của một đối tượng hoặc người.
Phát âm "attribute" như thế nào?
"attribute" có phiên âm IPA /ˈætrəˌbjut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attribute"?
In programming, the attribute of an object defines its characteristics. — Trong lập trình, thuộc tính của một đối tượng xác định các đặc điểm của nó.