The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc tên tiếng Anh là gì?

thuộc tên tiếng Anh là Nominal /ˈnɒm.ɪ.nəl/. Thuộc về danh nghĩa hoặc tên gọi, không mang ý nghĩa thực tế hoặc vật chất.

Hình minh hoạ "thuộc tên" tiếng Anh là "Nominal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nominal

Tính từ
/ˈnɒm.ɪ.nəl/

Ví dụ câu với thuộc tên / Nominal

  1. 1

    The nominal fee is quite low.

    Phí danh nghĩa khá thấp.

  2. 2

    He holds a nominal position in the company.

    Anh ấy giữ chức vụ danh nghĩa trong công ty.

Ghi chú dùng từ thuộc tên

Thuộc về tên gọi hoặc danh nghĩa, không thực chất. Các từ liên quan: 'nominally' (một cách danh nghĩa), 'nominalization' (sự danh nghĩa hoá), 'nominate' (đề cử, bổ nhiệm).

Video minh hoạ thuộc tên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc tên

Câu hỏi thường gặp về "thuộc tên"

Thuộc tên tiếng Anh là gì?

Thuộc tên tiếng Anh là "Nominal" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về danh nghĩa hoặc tên gọi, không mang ý nghĩa thực tế hoặc vật chất.

"Nominal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nominal" nghĩa tiếng Việt là "thuộc tên". Thuộc về tên gọi hoặc danh nghĩa, không thực chất.

Phát âm "Nominal" như thế nào?

"Nominal" có phiên âm IPA /ˈnɒm.ɪ.nəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nominal"?

Phí danh nghĩa khá thấp. — The nominal fee is quite low.