Tiếng Việt
Thuộc số tiếng Anh là gì?
thuộc số tiếng Anh là Numerical /njuːˈmer.ɪ.kəl/. liên quan đến số lượng hoặc số học, thuộc về các số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Numerical
Ví dụ câu với thuộc số / Numerical
- 1
Các phép tính số học là nền tảng của toán học.
Arithmetic operations are fundamental to mathematics.
- 2
Dữ liệu này thuộc dạng số.
This data is in numerical form.
Ghi chú dùng từ thuộc số
Thuộc về số hoặc liên quan đến số. Các từ liên quan gồm có: 'number' (số), 'digit' (chữ số), 'quantitative' (định lượng).
Video minh hoạ thuộc số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc số
Câu hỏi thường gặp về "thuộc số"
Thuộc số tiếng Anh là gì?
Thuộc số tiếng Anh là "Numerical" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến số lượng hoặc số học, thuộc về các số.
"Numerical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Numerical" nghĩa tiếng Việt là "thuộc số". Thuộc về số hoặc liên quan đến số.
Phát âm "Numerical" như thế nào?
"Numerical" có phiên âm IPA /njuːˈmer.ɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Numerical"?
Arithmetic operations are fundamental to mathematics. — Các phép tính số học là nền tảng của toán học.