The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc cản quang tiếng Anh là gì?

thuốc cản quang tiếng Anh là Contrast agent /ˈkɒn.træst ˈeɪ.dʒənt/. Chất dùng trong y học để làm rõ hình ảnh trong các xét nghiệm hình ảnh như X-quang.

Hình minh hoạ "thuốc cản quang" tiếng Anh là "Contrast agent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Contrast agent

Danh từ
/ˈkɒn.træst ˈeɪ.dʒənt/

Ví dụ câu với thuốc cản quang / Contrast agent

  1. 1

    Bác sĩ sử dụng thuốc cản quang để xem rõ các cơ quan nội tạng.

    The doctor used a contrast agent to clearly visualize the internal organs.

  2. 2

    Thuốc cản quang giúp chẩn đoán chính xác hơn các vấn đề về tim mạch.

    Contrast agents help in more accurate diagnosis of cardiovascular issues.

Ghi chú dùng từ thuốc cản quang

Thuốc cản quang là loại chất giúp làm rõ hình ảnh trong các xét nghiệm y học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'X-ray', 'MRI' và 'diagnosis', nghĩa là 'chụp X-quang', 'chụp cộng hưởng từ' và 'chẩn đoán'.

Video minh hoạ thuốc cản quang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuốc cản quang

Câu hỏi thường gặp về "thuốc cản quang"

Thuốc cản quang tiếng Anh là gì?

Thuốc cản quang tiếng Anh là "Contrast agent" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng trong y học để làm rõ hình ảnh trong các xét nghiệm hình ảnh như X-quang.

"Contrast agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Contrast agent" nghĩa tiếng Việt là "thuốc cản quang". Thuốc cản quang là loại chất giúp làm rõ hình ảnh trong các xét nghiệm y học.

Phát âm "Contrast agent" như thế nào?

"Contrast agent" có phiên âm IPA /ˈkɒn.træst ˈeɪ.dʒənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Contrast agent"?

The doctor used a contrast agent to clearly visualize the internal organs. — Bác sĩ sử dụng thuốc cản quang để xem rõ các cơ quan nội tạng.