Tiếng Việt
Đồng hồ so tiếng Anh là gì?
đồng hồ so tiếng Anh là Dial gauge /ˈdaɪəl ˈɡeɪdʒ/. Thiết bị đo lường chính xác dùng để kiểm tra độ chính xác của các bộ phận máy móc, thường có mặt đồng hồ hiển thị số.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dial gauge
Ví dụ câu với đồng hồ so / Dial gauge
- 1
Kỹ thuật viên sử dụng đồng hồ so để kiểm tra độ chính xác của trục quay.
The technician used a dial gauge to check the accuracy of the rotating shaft.
- 2
Đồng hồ so giúp đảm bảo các bộ phận phù hợp chính xác trong quá trình sản xuất.
The dial gauge helps ensure precise fitting of parts during manufacturing.
Ghi chú dùng từ đồng hồ so
Đồng hồ so là dụng cụ đo chính xác, thường dùng trong cơ khí để kiểm tra độ lệch. Các từ liên quan: 'micrometer' (khoảng cách nhỏ), 'caliper' (thước kẹp), 'precision' (độ chính xác).
Video minh hoạ đồng hồ so
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồng hồ so
Câu hỏi thường gặp về "đồng hồ so"
Đồng hồ so tiếng Anh là gì?
Đồng hồ so tiếng Anh là "Dial gauge" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo lường chính xác dùng để kiểm tra độ chính xác của các bộ phận máy móc, thường có mặt đồng hồ hiển thị số.
"Dial gauge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dial gauge" nghĩa tiếng Việt là "đồng hồ so". Đồng hồ so là dụng cụ đo chính xác, thường dùng trong cơ khí để kiểm tra độ lệch.
Phát âm "Dial gauge" như thế nào?
"Dial gauge" có phiên âm IPA /ˈdaɪəl ˈɡeɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dial gauge"?
The technician used a dial gauge to check the accuracy of the rotating shaft. — Kỹ thuật viên sử dụng đồng hồ so để kiểm tra độ chính xác của trục quay.