Tiếng Việt
Thuốc giải rượu tiếng Anh là gì?
Thuốc giải rượu tiếng Anh là Hangover remedy /ˈhæŋˌəʊvə ˈrɛmɪdi/. Thuốc giúp giảm các triệu chứng sau khi uống rượu quá mức, như đau đầu và mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hangover remedy
Ví dụ câu với Thuốc giải rượu / Hangover remedy
- 1
Tôi uống thuốc giải rượu để cảm thấy đỡ mệt sau buổi tiệc.
I took a hangover remedy to feel better after the party.
- 2
Bạn nên uống nhiều nước và dùng thuốc giải rượu khi bị say.
You should drink plenty of water and take a hangover remedy when you're drunk.
Ghi chú dùng từ Thuốc giải rượu
Thuốc giải rượu giúp giảm các triệu chứng sau khi uống rượu quá mức. Các thuật ngữ liên quan: 'hangover' (cơn say), 'dehydration' (mất nước), 'acetaminophen' (thuốc giảm đau).
Video minh hoạ Thuốc giải rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc giải rượu
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc giải rượu"
Thuốc giải rượu tiếng Anh là gì?
Thuốc giải rượu tiếng Anh là "Hangover remedy" (danh từ), nghĩa là: Thuốc giúp giảm các triệu chứng sau khi uống rượu quá mức, như đau đầu và mệt mỏi.
"Hangover remedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hangover remedy" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc giải rượu". Thuốc giải rượu giúp giảm các triệu chứng sau khi uống rượu quá mức.
Phát âm "Hangover remedy" như thế nào?
"Hangover remedy" có phiên âm IPA /ˈhæŋˌəʊvə ˈrɛmɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hangover remedy"?
I took a hangover remedy to feel better after the party. — Tôi uống thuốc giải rượu để cảm thấy đỡ mệt sau buổi tiệc.