Tiếng Việt
Bài thuốc tiếng Anh là gì?
bài thuốc tiếng Anh là remedy /ˈrɛmədi/. Thuốc hoặc phương pháp chữa bệnh tự nhiên hoặc y học cổ truyền để điều trị bệnh hoặc giảm triệu chứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remedy
Ví dụ câu với bài thuốc / remedy
- 1
Anh ấy đã dùng bài thuốc dân gian để chữa cảm lạnh.
He used a traditional remedy to treat his cold.
- 2
Bài thuốc này rất phổ biến trong y học cổ truyền Việt Nam.
This remedy is very popular in Vietnamese traditional medicine.
Ghi chú dùng từ bài thuốc
Bài thuốc là phương pháp chữa bệnh, thường là tự nhiên hoặc y học cổ truyền. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thuốc', 'chữa bệnh', 'y học cổ truyền'.
Video minh hoạ bài thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài thuốc
Câu hỏi thường gặp về "bài thuốc"
Bài thuốc tiếng Anh là gì?
Bài thuốc tiếng Anh là "remedy" (danh từ), nghĩa là: Thuốc hoặc phương pháp chữa bệnh tự nhiên hoặc y học cổ truyền để điều trị bệnh hoặc giảm triệu chứng.
"remedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remedy" nghĩa tiếng Việt là "bài thuốc". Bài thuốc là phương pháp chữa bệnh, thường là tự nhiên hoặc y học cổ truyền.
Phát âm "remedy" như thế nào?
"remedy" có phiên âm IPA /ˈrɛmədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remedy"?
He used a traditional remedy to treat his cold. — Anh ấy đã dùng bài thuốc dân gian để chữa cảm lạnh.