Tiếng Việt
Thuốc giải tiếng Anh là gì?
Thuốc giải tiếng Anh là Antidote /ˈæntɪˌdəʊt/. Thuốc dùng để chống lại hoặc làm giảm tác dụng của chất độc hoặc thuốc độc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Antidote
Ví dụ câu với Thuốc giải / Antidote
- 1
Anh ấy đã dùng thuốc giải sau khi uống phải chất độc.
He took an antidote after ingesting poison.
- 2
Thuốc giải giúp giảm các triệu chứng của chất độc trong cơ thể.
The antidote helps reduce the symptoms of poison in the body.
Ghi chú dùng từ Thuốc giải
Thuốc giải là một loại thuốc đặc biệt để chống lại chất độc. Các từ liên quan: 'antitoxin' (kháng độc tố), 'antivenom' (kháng nọc rắn), 'poison' (chất độc).
Video minh hoạ Thuốc giải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc giải
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc giải"
Thuốc giải tiếng Anh là gì?
Thuốc giải tiếng Anh là "Antidote" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để chống lại hoặc làm giảm tác dụng của chất độc hoặc thuốc độc.
"Antidote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Antidote" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc giải". Thuốc giải là một loại thuốc đặc biệt để chống lại chất độc.
Phát âm "Antidote" như thế nào?
"Antidote" có phiên âm IPA /ˈæntɪˌdəʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Antidote"?
He took an antidote after ingesting poison. — Anh ấy đã dùng thuốc giải sau khi uống phải chất độc.