Tiếng Việt
Bổ cứu tiếng Anh là gì?
Bổ cứu tiếng Anh là Remedy /ˈrɛmɪdi/. Chữa trị hoặc làm giảm triệu chứng của bệnh hoặc vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Remedy
Ví dụ câu với Bổ cứu / Remedy
- 1
Chúng tôi cần tìm một phương pháp bổ cứu cho bệnh nhân này.
We need to find a remedy for this patient.
- 2
Thuốc này là một bổ cứu hiệu quả cho cảm lạnh.
This medicine is an effective remedy for colds.
Ghi chú dùng từ Bổ cứu
Bổ cứu là hành động hoặc phương pháp để chữa bệnh hoặc giảm nhẹ vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'treatment' (điều trị), 'cure' (chữa khỏi), và 'solution' (giải pháp).
Video minh hoạ Bổ cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bổ cứu
Câu hỏi thường gặp về "Bổ cứu"
Bổ cứu tiếng Anh là gì?
Bổ cứu tiếng Anh là "Remedy" (động từ), nghĩa là: Chữa trị hoặc làm giảm triệu chứng của bệnh hoặc vấn đề.
"Remedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Remedy" nghĩa tiếng Việt là "Bổ cứu". Bổ cứu là hành động hoặc phương pháp để chữa bệnh hoặc giảm nhẹ vấn đề.
Phát âm "Remedy" như thế nào?
"Remedy" có phiên âm IPA /ˈrɛmɪdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Remedy"?
We need to find a remedy for this patient. — Chúng tôi cần tìm một phương pháp bổ cứu cho bệnh nhân này.