Tiếng Việt
Thuộc giống đực tiếng Anh là gì?
thuộc giống đực tiếng Anh là Male /meɪl/. thuộc về giới tính đực, thường dùng để mô tả động vật hoặc con người có giới tính nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Male
Ví dụ câu với thuộc giống đực / Male
- 1
Con mèo này là con đực.
This cat is a male.
- 2
Anh ấy là một người đàn ông đực.
He is a male human.
Ghi chú dùng từ thuộc giống đực
Từ 'Male' dùng để chỉ giới tính đực của sinh vật. Các từ liên quan gồm 'female' (cái, cái giống cái), 'gender' (giới tính), 'masculine' (thuộc về nam tính).
Video minh hoạ thuộc giống đực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc giống đực
Câu hỏi thường gặp về "thuộc giống đực"
Thuộc giống đực tiếng Anh là gì?
Thuộc giống đực tiếng Anh là "Male" (tính từ), nghĩa là: thuộc về giới tính đực, thường dùng để mô tả động vật hoặc con người có giới tính nam.
"Male" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Male" nghĩa tiếng Việt là "thuộc giống đực". Từ 'Male' dùng để chỉ giới tính đực của sinh vật.
Phát âm "Male" như thế nào?
"Male" có phiên âm IPA /meɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Male"?
This cat is a male. — Con mèo này là con đực.