The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mèo đực tiếng Anh là gì?

mèo đực tiếng Anh là male cat /meɪl kæt/. Con mèo đực, giới tính của mèo là đực.

Hình minh hoạ "mèo đực" tiếng Anh là "male cat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

male cat

Danh từ
/meɪl kæt/

Ví dụ câu với mèo đực / male cat

  1. 1

    The male cat is very territorial.

    Con mèo đực rất hay tranh giành lãnh thổ.

  2. 2

    He adopted a male cat from the shelter.

    Anh ấy đã nhận nuôi một con mèo đực từ trại cứu hộ.

Ghi chú dùng từ mèo đực

Mèo đực là con mèo có giới tính đực. Các từ liên quan: 'female cat' (mèo cái), 'kitten' (mèo con), 'cat breed' (giống mèo).

Video minh hoạ mèo đực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mèo đực

Câu hỏi thường gặp về "mèo đực"

Mèo đực tiếng Anh là gì?

Mèo đực tiếng Anh là "male cat" (danh từ), nghĩa là: Con mèo đực, giới tính của mèo là đực.

"male cat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"male cat" nghĩa tiếng Việt là "mèo đực". Mèo đực là con mèo có giới tính đực.

Phát âm "male cat" như thế nào?

"male cat" có phiên âm IPA /meɪl kæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "male cat"?

Con mèo đực rất hay tranh giành lãnh thổ. — The male cat is very territorial.