The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chó đực tiếng Anh là gì?

chó đực tiếng Anh là male dog /meɪl dɒɡ/. Chó đực là con chó chưa bị thiến hoặc đã sinh sản, thường dùng để sinh sản hoặc làm giống.

Hình minh hoạ "chó đực" tiếng Anh là "male dog"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

male dog

Danh từ
/meɪl dɒɡ/

Ví dụ câu với chó đực / male dog

  1. 1

    The male dog is guarding the yard.

    Chó đực đang canh giữ sân.

  2. 2

    He bought a male dog for breeding.

    Anh ấy mua một con chó đực để sinh sản.

Ghi chú dùng từ chó đực

Chó đực là loại chó chưa thiến, thường dùng để sinh sản. Các từ liên quan: chó cái (female dog), thiến (neutering), sinh sản (breeding).

Video minh hoạ chó đực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chó đực

Câu hỏi thường gặp về "chó đực"

Chó đực tiếng Anh là gì?

Chó đực tiếng Anh là "male dog" (danh từ), nghĩa là: Chó đực là con chó chưa bị thiến hoặc đã sinh sản, thường dùng để sinh sản hoặc làm giống.

"male dog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"male dog" nghĩa tiếng Việt là "chó đực". Chó đực là loại chó chưa thiến, thường dùng để sinh sản.

Phát âm "male dog" như thế nào?

"male dog" có phiên âm IPA /meɪl dɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "male dog"?

Chó đực đang canh giữ sân. — The male dog is guarding the yard.