Tiếng Việt
Biện pháp tiếng Anh là gì?
biện pháp tiếng Anh là Measure /ˈmɛʒər/. Biện pháp là các hành động hoặc phương pháp được thực hiện để giải quyết hoặc kiểm soát một vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Measure
Ví dụ câu với biện pháp / Measure
- 1
Chúng ta cần áp dụng các biện pháp phòng chống dịch bệnh.
We need to implement preventive measures against the disease.
- 2
Các biện pháp an toàn đã được thực hiện để bảo vệ công nhân.
Safety measures have been taken to protect the workers.
Ghi chú dùng từ biện pháp
Biện pháp là các phương pháp hoặc hành động nhằm đạt được mục đích nhất định. Các từ liên quan gồm 'solution' (giải pháp), 'strategy' (chiến lược), 'policy' (chính sách).
Video minh hoạ biện pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biện pháp
- biện pháp mạnhstrong measure
- biện pháp xử lýhandling measure
- Biện pháp bảo vệProtective measures
- Biện pháp an ninhSecurity measures
- biện pháp bảo đảmsecurity interest
- biện pháp thi côngconstruction method
- biện pháp cần thiếtnecessary measure
- biện pháp cưỡng chếcoercive measures
- biện pháp khắc phụccorrective measure
- biện pháp khắc phục hậu quảremedial action
- biện pháp khẩn cấp tạm thờiprovisional emergency measure
- biệnArgue
Câu hỏi thường gặp về "biện pháp"
Biện pháp tiếng Anh là gì?
Biện pháp tiếng Anh là "Measure" (danh từ), nghĩa là: Biện pháp là các hành động hoặc phương pháp được thực hiện để giải quyết hoặc kiểm soát một vấn đề.
"Measure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Measure" nghĩa tiếng Việt là "biện pháp". Biện pháp là các phương pháp hoặc hành động nhằm đạt được mục đích nhất định.
Phát âm "Measure" như thế nào?
"Measure" có phiên âm IPA /ˈmɛʒər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Measure"?
We need to implement preventive measures against the disease. — Chúng ta cần áp dụng các biện pháp phòng chống dịch bệnh.