The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc mê tiếng Anh là gì?

thuốc mê tiếng Anh là anesthetic /ˌænəˈsθɛtɪk/. Thuốc dùng để gây mê, làm mất cảm giác trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.

Hình minh hoạ "thuốc mê" tiếng Anh là "anesthetic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anesthetic

Danh từ
/ˌænəˈsθɛtɪk/

Ví dụ câu với thuốc mê / anesthetic

  1. 1

    The dentist used an anesthetic before extracting the tooth.

    Bác sĩ nha khoa đã dùng thuốc mê trước khi nhổ răng.

  2. 2

    Anesthetics are essential for pain-free surgeries.

    Thuốc mê là cần thiết cho các ca phẫu thuật không đau đớn.

Ghi chú dùng từ thuốc mê

Thuốc mê là loại thuốc gây mê, giúp giảm cảm giác đau đớn trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'analgesic' (thuốc giảm đau), 'sedative' (thuốc an thần), 'local anesthesia' (gây tê cục bộ).

Video minh hoạ thuốc mê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuốc mê

Câu hỏi thường gặp về "thuốc mê"

Thuốc mê tiếng Anh là gì?

Thuốc mê tiếng Anh là "anesthetic" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để gây mê, làm mất cảm giác trong quá trình phẫu thuật hoặc thủ thuật y tế.

"anesthetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anesthetic" nghĩa tiếng Việt là "thuốc mê". Thuốc mê là loại thuốc gây mê, giúp giảm cảm giác đau đớn trong y học.

Phát âm "anesthetic" như thế nào?

"anesthetic" có phiên âm IPA /ˌænəˈsθɛtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anesthetic"?

Bác sĩ nha khoa đã dùng thuốc mê trước khi nhổ răng. — The dentist used an anesthetic before extracting the tooth.