The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc mỡ tiếng Anh là gì?

Thuốc mỡ tiếng Anh là Ointment /ˈɔɪntmənt/. Thuốc dạng kem hoặc mỡ dùng để bôi ngoài da để điều trị các vấn đề về da hoặc vết thương.

Hình minh hoạ "Thuốc mỡ" tiếng Anh là "Ointment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ointment

Danh từ
/ˈɔɪntmənt/

Ví dụ câu với Thuốc mỡ / Ointment

  1. 1

    Bạn nên thoa thuốc mỡ này lên vết cắt hàng ngày.

    You should apply this ointment to the cut daily.

  2. 2

    Thuốc mỡ giúp làm dịu da bị kích ứng.

    The ointment helps soothe irritated skin.

Ghi chú dùng từ Thuốc mỡ

Thuốc mỡ là dạng thuốc bôi ngoài da, thường dùng để điều trị các vấn đề về da. Các từ liên quan: cream (kem), lotion (sữa dưỡng thể), salve (thuốc mỡ đặc biệt).

Video minh hoạ Thuốc mỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc mỡ

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc mỡ"

Thuốc mỡ tiếng Anh là gì?

Thuốc mỡ tiếng Anh là "Ointment" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dạng kem hoặc mỡ dùng để bôi ngoài da để điều trị các vấn đề về da hoặc vết thương.

"Ointment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ointment" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc mỡ". Thuốc mỡ là dạng thuốc bôi ngoài da, thường dùng để điều trị các vấn đề về da.

Phát âm "Ointment" như thế nào?

"Ointment" có phiên âm IPA /ˈɔɪntmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ointment"?

You should apply this ointment to the cut daily. — Bạn nên thoa thuốc mỡ này lên vết cắt hàng ngày.