The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc xổ tiếng Anh là gì?

Thuốc xổ tiếng Anh là Laxative /ˈlæksətɪv/. Thuốc dùng để làm mềm và thúc đẩy việc đi tiêu, giúp giảm táo bón.

Hình minh hoạ "Thuốc xổ" tiếng Anh là "Laxative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Laxative

Danh từ
/ˈlæksətɪv/

Ví dụ câu với Thuốc xổ / Laxative

  1. 1

    I took a laxative to relieve my constipation.

    Tôi đã uống thuốc xổ để giảm táo bón.

  2. 2

    Laxatives should be used with caution and not overused.

    Thuốc xổ nên được sử dụng cẩn thận và không lạm dụng.

Ghi chú dùng từ Thuốc xổ

Thuốc xổ là loại thuốc giúp làm mềm phân và kích thích ruột hoạt động. Các thuật ngữ liên quan: 'constipation' (táo bón), 'bowel movement' (sự đi tiêu), 'digestive health' (sức khỏe tiêu hóa).

Video minh hoạ Thuốc xổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc xổ

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc xổ"

Thuốc xổ tiếng Anh là gì?

Thuốc xổ tiếng Anh là "Laxative" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để làm mềm và thúc đẩy việc đi tiêu, giúp giảm táo bón.

"Laxative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Laxative" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc xổ". Thuốc xổ là loại thuốc giúp làm mềm phân và kích thích ruột hoạt động.

Phát âm "Laxative" như thế nào?

"Laxative" có phiên âm IPA /ˈlæksətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Laxative"?

Tôi đã uống thuốc xổ để giảm táo bón. — I took a laxative to relieve my constipation.