The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc mọc tóc tiếng Anh là gì?

Thuốc mọc tóc tiếng Anh là Hair growth treatment /heə ɡroʊθ ˈtriːtmənt/. Thuốc hoặc phương pháp giúp kích thích mọc tóc mới hoặc làm dày tóc hiện có.

Hình minh hoạ "Thuốc mọc tóc" tiếng Anh là "Hair growth treatment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hair growth treatment

Danh từ
/heə ɡroʊθ ˈtriːtmənt/

Ví dụ câu với Thuốc mọc tóc / Hair growth treatment

  1. 1

    I started using a new hair growth treatment to combat hair loss.

    Tôi bắt đầu sử dụng thuốc mọc tóc mới để chống rụng tóc.

  2. 2

    Her hair growth treatment showed positive results after a few months.

    Phương pháp mọc tóc của cô ấy đã cho kết quả tích cực sau vài tháng.

Ghi chú dùng từ Thuốc mọc tóc

Thuốc mọc tóc là loại thuốc hoặc liệu pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của tóc mới hoặc làm dày tóc hiện có. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hair loss' (rụng tóc), 'scalp' (da đầu), 'follicle' (lỗ chân lông tóc).

Video minh hoạ Thuốc mọc tóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc mọc tóc

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc mọc tóc"

Thuốc mọc tóc tiếng Anh là gì?

Thuốc mọc tóc tiếng Anh là "Hair growth treatment" (danh từ), nghĩa là: Thuốc hoặc phương pháp giúp kích thích mọc tóc mới hoặc làm dày tóc hiện có.

"Hair growth treatment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hair growth treatment" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc mọc tóc". Thuốc mọc tóc là loại thuốc hoặc liệu pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển của tóc mới hoặc làm dày tóc hiện có.

Phát âm "Hair growth treatment" như thế nào?

"Hair growth treatment" có phiên âm IPA /heə ɡroʊθ ˈtriːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hair growth treatment"?

Tôi bắt đầu sử dụng thuốc mọc tóc mới để chống rụng tóc. — I started using a new hair growth treatment to combat hair loss.