Tiếng Việt
Thuốc ngậm tiếng Anh là gì?
Thuốc ngậm tiếng Anh là Lozenge /ˈlɒzɪnʤ/. Viên thuốc nhỏ để ngậm, thường dùng để giảm đau họng hoặc làm dịu cổ họng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lozenge
Ví dụ câu với Thuốc ngậm / Lozenge
- 1
Tôi đã dùng một viên thuốc ngậm để giảm đau họng.
I took a lozenge to soothe my sore throat.
- 2
Bạn có muốn một viên thuốc ngậm để giúp cổ họng dễ chịu hơn không?
Would you like a lozenge to make your throat feel better?
Ghi chú dùng từ Thuốc ngậm
Thuốc ngậm là dạng thuốc dùng để ngậm trong miệng, giúp giảm đau hoặc làm dịu cổ họng. Các từ liên quan: 'tablet' (viên thuốc), 'cough drop' (kẹo ho), 'sore throat' (đau họng).
Video minh hoạ Thuốc ngậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc ngậm
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc ngậm"
Thuốc ngậm tiếng Anh là gì?
Thuốc ngậm tiếng Anh là "Lozenge" (danh từ), nghĩa là: Viên thuốc nhỏ để ngậm, thường dùng để giảm đau họng hoặc làm dịu cổ họng.
"Lozenge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lozenge" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc ngậm". Thuốc ngậm là dạng thuốc dùng để ngậm trong miệng, giúp giảm đau hoặc làm dịu cổ họng.
Phát âm "Lozenge" như thế nào?
"Lozenge" có phiên âm IPA /ˈlɒzɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lozenge"?
I took a lozenge to soothe my sore throat. — Tôi đã dùng một viên thuốc ngậm để giảm đau họng.