Tiếng Việt
Thuốc ngủ tiếng Anh là gì?
thuốc ngủ tiếng Anh là sleeping pill /ˈslipɪŋ pɪl/. Thuốc dùng để giúp người dùng dễ đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleeping pill
Ví dụ câu với thuốc ngủ / sleeping pill
- 1
Tôi đã dùng thuốc ngủ để có một đêm ngon giấc.
I took a sleeping pill to have a good night's sleep.
- 2
Anh ấy cần thuốc ngủ để giảm căng thẳng trước khi đi ngủ.
He needs a sleeping pill to reduce stress before sleeping.
Ghi chú dùng từ thuốc ngủ
Thuốc ngủ giúp cải thiện giấc ngủ, nhưng cần sử dụng đúng liều lượng để tránh tác dụng phụ. Các từ liên quan: 'sedative' (thuốc an thần), 'insomnia' (mất ngủ), 'sleep aid' (phương pháp hỗ trợ ngủ).
Video minh hoạ thuốc ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuốc ngủ
Câu hỏi thường gặp về "thuốc ngủ"
Thuốc ngủ tiếng Anh là gì?
Thuốc ngủ tiếng Anh là "sleeping pill" (danh từ), nghĩa là: Thuốc dùng để giúp người dùng dễ đi vào giấc ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.
"sleeping pill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleeping pill" nghĩa tiếng Việt là "thuốc ngủ". Thuốc ngủ giúp cải thiện giấc ngủ, nhưng cần sử dụng đúng liều lượng để tránh tác dụng phụ.
Phát âm "sleeping pill" như thế nào?
"sleeping pill" có phiên âm IPA /ˈslipɪŋ pɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleeping pill"?
I took a sleeping pill to have a good night's sleep. — Tôi đã dùng thuốc ngủ để có một đêm ngon giấc.