Tiếng Việt
Lượng số tiếng Anh là gì?
lượng số tiếng Anh là numerical quantity /njuːˈmerɪkl ˈkwɒntɪti/. Số lượng thể hiện bằng các con số, dùng để đo lường hoặc đếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
numerical quantity
Ví dụ câu với lượng số / numerical quantity
- 1
Lượng số của sản phẩm này rất lớn.
The numerical quantity of this product is very high.
- 2
Chúng ta cần biết lượng số của dân số để lập kế hoạch phát triển.
We need to know the numerical quantity of the population to plan development.
Ghi chú dùng từ lượng số
Lượng số là một khái niệm trong toán học và thống kê, liên quan đến các số lượng đo lường hoặc đếm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'số học' (arithmetic), 'đếm' (counting), và 'đại lượng' (quantity).
Video minh hoạ lượng số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượng số
Câu hỏi thường gặp về "lượng số"
Lượng số tiếng Anh là gì?
Lượng số tiếng Anh là "numerical quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng thể hiện bằng các con số, dùng để đo lường hoặc đếm.
"numerical quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"numerical quantity" nghĩa tiếng Việt là "lượng số". Lượng số là một khái niệm trong toán học và thống kê, liên quan đến các số lượng đo lường hoặc đếm.
Phát âm "numerical quantity" như thế nào?
"numerical quantity" có phiên âm IPA /njuːˈmerɪkl ˈkwɒntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "numerical quantity"?
The numerical quantity of this product is very high. — Lượng số của sản phẩm này rất lớn.