Tiếng Việt
Thuốc súng tiếng Anh là gì?
Thuốc súng tiếng Anh là Gunpowder /ˈɡʌnˌpaʊ.dər/. Hỗn hợp chất nổ dùng trong súng và pháo hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gunpowder
Ví dụ câu với Thuốc súng / Gunpowder
- 1
Người lính nạp thuốc súng vào khẩu súng của mình.
The soldier loaded gunpowder into his rifle.
- 2
Pháo hoa sử dụng thuốc súng để tạo ra hiệu ứng ánh sáng.
Fireworks use gunpowder to produce bright effects.
Ghi chú dùng từ Thuốc súng
Thuốc súng là hỗn hợp chất nổ dùng trong vũ khí và pháo hoa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'explosive' (chất nổ), 'powder' (bột), 'firearm' (súng).
Video minh hoạ Thuốc súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thuốc súng
Câu hỏi thường gặp về "Thuốc súng"
Thuốc súng tiếng Anh là gì?
Thuốc súng tiếng Anh là "Gunpowder" (danh từ), nghĩa là: Hỗn hợp chất nổ dùng trong súng và pháo hoa.
"Gunpowder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gunpowder" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc súng". Thuốc súng là hỗn hợp chất nổ dùng trong vũ khí và pháo hoa.
Phát âm "Gunpowder" như thế nào?
"Gunpowder" có phiên âm IPA /ˈɡʌnˌpaʊ.dər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gunpowder"?
The soldier loaded gunpowder into his rifle. — Người lính nạp thuốc súng vào khẩu súng của mình.