The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuốc tím tiếng Anh là gì?

Thuốc tím tiếng Anh là Potassium permanganate /pəˈtæsɪəm pɜːˈmæŋɡənət/. Chất hóa học màu tím dùng để khử trùng và làm thuốc rửa vết thương.

Hình minh hoạ "Thuốc tím" tiếng Anh là "Potassium permanganate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Potassium permanganate

Danh từ
/pəˈtæsɪəm pɜːˈmæŋɡənət/

Ví dụ câu với Thuốc tím / Potassium permanganate

  1. 1

    Bạn có thể dùng thuốc tím để sát trùng vết thương nhỏ.

    You can use potassium permanganate to disinfect small wounds.

  2. 2

    Thuốc tím thường được sử dụng trong y tế để làm sạch vết cắt nhỏ.

    Potassium permanganate is commonly used in medicine to clean minor cuts.

Ghi chú dùng từ Thuốc tím

Thuốc tím là hợp chất hóa học có công thức KMnO4, thường dùng trong y tế để sát trùng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'disinfectant' (thuốc khử trùng), 'antiseptic' (thuốc sát trùng), và 'oxidizing agent' (chất oxi hóa).

Video minh hoạ Thuốc tím

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thuốc tím

Câu hỏi thường gặp về "Thuốc tím"

Thuốc tím tiếng Anh là gì?

Thuốc tím tiếng Anh là "Potassium permanganate" (danh từ), nghĩa là: Chất hóa học màu tím dùng để khử trùng và làm thuốc rửa vết thương.

"Potassium permanganate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Potassium permanganate" nghĩa tiếng Việt là "Thuốc tím". Thuốc tím là hợp chất hóa học có công thức KMnO4, thường dùng trong y tế để sát trùng.

Phát âm "Potassium permanganate" như thế nào?

"Potassium permanganate" có phiên âm IPA /pəˈtæsɪəm pɜːˈmæŋɡənət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Potassium permanganate"?

You can use potassium permanganate to disinfect small wounds. — Bạn có thể dùng thuốc tím để sát trùng vết thương nhỏ.