Tiếng Việt
Thuộc về nội bộ tiếng Anh là gì?
thuộc về nội bộ tiếng Anh là Internal /ɪnˈtɜː.nəl/. Liên quan đến bên trong hoặc nội bộ của một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internal
Ví dụ câu với thuộc về nội bộ / Internal
- 1
The internal structure of the organization needs to be reviewed.
Cấu trúc nội bộ của tổ chức cần được xem xét lại.
- 2
She has an internal motivation to succeed.
Cô ấy có động lực nội bộ để thành công.
Ghi chú dùng từ thuộc về nội bộ
Thuật ngữ này chỉ các vấn đề hoặc đặc điểm liên quan đến bên trong. Các từ liên quan gồm 'internalize' (hấp thụ nội bộ), 'internalize' (hấp thụ, thấm nhuần), và 'intern' (thực tập sinh).
Video minh hoạ thuộc về nội bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về nội bộ
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về nội bộ"
Thuộc về nội bộ tiếng Anh là gì?
Thuộc về nội bộ tiếng Anh là "Internal" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến bên trong hoặc nội bộ của một tổ chức, hệ thống hoặc cơ thể.
"Internal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internal" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về nội bộ". Thuật ngữ này chỉ các vấn đề hoặc đặc điểm liên quan đến bên trong.
Phát âm "Internal" như thế nào?
"Internal" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜː.nəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internal"?
Cấu trúc nội bộ của tổ chức cần được xem xét lại. — The internal structure of the organization needs to be reviewed.