Tiếng Việt
Nội trị tiếng Anh là gì?
nội trị tiếng Anh là Internal governance /ɪnˈtɜːrnəl ˈɡʌvənəns/. Quản lý và điều hành các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Internal governance
Ví dụ câu với nội trị / Internal governance
- 1
Chính sách nội trị của đất nước cần được củng cố để duy trì ổn định.
The internal governance of the organization ensures smooth operations.
- 2
Nội trị hiệu quả giúp tăng cường sự đoàn kết trong cộng đồng.
Effective internal governance fosters stronger community bonds.
Ghi chú dùng từ nội trị
Nội trị đề cập đến quản lý nội bộ, liên quan đến quản trị nội bộ (internal management), quản lý tổ chức (organization management), và quản trị quốc gia (national governance).
Video minh hoạ nội trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội trị
Câu hỏi thường gặp về "nội trị"
Nội trị tiếng Anh là gì?
Nội trị tiếng Anh là "Internal governance" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và điều hành các vấn đề nội bộ của một tổ chức hoặc quốc gia.
"Internal governance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Internal governance" nghĩa tiếng Việt là "nội trị". Nội trị đề cập đến quản lý nội bộ, liên quan đến quản trị nội bộ (internal management), quản lý tổ chức (organization management), và quản trị quốc gia (national governance).
Phát âm "Internal governance" như thế nào?
"Internal governance" có phiên âm IPA /ɪnˈtɜːrnəl ˈɡʌvənəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Internal governance"?
The internal governance of the organization ensures smooth operations. — Chính sách nội trị của đất nước cần được củng cố để duy trì ổn định.