Tiếng Việt
Thuộc về quyền sở hữu tiếng Anh là gì?
thuộc về quyền sở hữu tiếng Anh là Proprietary /prəˈpraɪə.tər.i/. liên quan đến quyền sở hữu hoặc kiểm soát độc quyền đối với tài sản hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Proprietary
Ví dụ câu với thuộc về quyền sở hữu / Proprietary
- 1
Phần mềm này là độc quyền và không thể sao chép trái phép.
This software is proprietary and cannot be copied illegally.
- 2
Công nghệ độc quyền của công ty này giúp họ duy trì lợi thế cạnh tranh.
The company's proprietary technology helps them maintain a competitive edge.
Ghi chú dùng từ thuộc về quyền sở hữu
Từ này thường dùng để mô tả quyền sở hữu độc quyền hoặc các sản phẩm, công nghệ độc quyền. Các từ liên quan gồm có 'copyright' (bản quyền), 'patent' (bằng sáng chế), và 'license' (giấy phép).
Video minh hoạ thuộc về quyền sở hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thuộc về quyền sở hữu
Câu hỏi thường gặp về "thuộc về quyền sở hữu"
Thuộc về quyền sở hữu tiếng Anh là gì?
Thuộc về quyền sở hữu tiếng Anh là "Proprietary" (tính từ), nghĩa là: liên quan đến quyền sở hữu hoặc kiểm soát độc quyền đối với tài sản hoặc thông tin.
"Proprietary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Proprietary" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về quyền sở hữu". Từ này thường dùng để mô tả quyền sở hữu độc quyền hoặc các sản phẩm, công nghệ độc quyền.
Phát âm "Proprietary" như thế nào?
"Proprietary" có phiên âm IPA /prəˈpraɪə.tər.i/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Proprietary"?
This software is proprietary and cannot be copied illegally. — Phần mềm này là độc quyền và không thể sao chép trái phép.