The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc về sách vở tiếng Anh là gì?

thuộc về sách vở tiếng Anh là Academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/. Liên quan đến học thuật hoặc giáo dục.

Hình minh hoạ "thuộc về sách vở" tiếng Anh là "Academic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Academic

Tính từ
/ˌæk.əˈdem.ɪk/

Ví dụ câu với thuộc về sách vở / Academic

  1. 1

    Anh ấy thích nghiên cứu các tài liệu học thuật.

    He enjoys studying academic papers.

  2. 2

    Chương trình học tập của trường rất chú trọng vào các môn học học thuật.

    The school's curriculum emphasizes academic subjects.

Ghi chú dùng từ thuộc về sách vở

Từ 'Academic' chỉ những thứ liên quan đến học tập hoặc giáo dục. Các từ liên quan: 'education' (giáo dục), 'scholar' (học giả), 'university' (đại học).

Video minh hoạ thuộc về sách vở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc về sách vở

Câu hỏi thường gặp về "thuộc về sách vở"

Thuộc về sách vở tiếng Anh là gì?

Thuộc về sách vở tiếng Anh là "Academic" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến học thuật hoặc giáo dục.

"Academic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Academic" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về sách vở". Từ 'Academic' chỉ những thứ liên quan đến học tập hoặc giáo dục.

Phát âm "Academic" như thế nào?

"Academic" có phiên âm IPA /ˌæk.əˈdem.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Academic"?

He enjoys studying academic papers. — Anh ấy thích nghiên cứu các tài liệu học thuật.