Tiếng Việt
Sách vở tiếng Anh là gì?
sách vở tiếng Anh là school books /skuːl bʊks/. Sách vở dùng trong học tập tại trường học, bao gồm sách giáo khoa và vở ghi chép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
school books
Ví dụ câu với sách vở / school books
- 1
Tôi cần mua nhiều sách vở cho năm học mới.
I need to buy many school books for the new school year.
- 2
Các sách vở của học sinh đều được sắp xếp gọn gàng trong cặp.
The students' school books are neatly arranged in their bags.
Ghi chú dùng từ sách vở
Sách vở là tập hợp các tài liệu học tập như sách giáo khoa và vở ghi chép. Các từ liên quan gồm 'textbook' (sách giáo khoa), 'notebook' (vở ghi chép), 'stationery' (đồ dùng văn phòng).
Video minh hoạ sách vở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách vở
Câu hỏi thường gặp về "sách vở"
Sách vở tiếng Anh là gì?
Sách vở tiếng Anh là "school books" (danh từ), nghĩa là: Sách vở dùng trong học tập tại trường học, bao gồm sách giáo khoa và vở ghi chép.
"school books" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"school books" nghĩa tiếng Việt là "sách vở". Sách vở là tập hợp các tài liệu học tập như sách giáo khoa và vở ghi chép.
Phát âm "school books" như thế nào?
"school books" có phiên âm IPA /skuːl bʊks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "school books"?
I need to buy many school books for the new school year. — Tôi cần mua nhiều sách vở cho năm học mới.