Tiếng Việt
Vở tiếng Anh là gì?
vở tiếng Anh là notebook /ˈnoʊtbʊk/. Sách nhỏ dùng để ghi chép, thường có trang rời rạc, dùng trong học tập hoặc làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
notebook
Ví dụ câu với vở / notebook
- 1
Tôi đã ghi chú trong vở của mình.
I took notes in my notebook.
- 2
Cô ấy để vở của mình trên bàn.
She left her notebook on the table.
Ghi chú dùng từ vở
Vở là dụng cụ để ghi chép, liên quan đến từ 'bút' (pen) và 'sách' (book).
Video minh hoạ vở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vở
Câu hỏi thường gặp về "vở"
Vở tiếng Anh là gì?
Vở tiếng Anh là "notebook" (danh từ), nghĩa là: Sách nhỏ dùng để ghi chép, thường có trang rời rạc, dùng trong học tập hoặc làm việc.
"notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"notebook" nghĩa tiếng Việt là "vở". Vở là dụng cụ để ghi chép, liên quan đến từ 'bút' (pen) và 'sách' (book).
Phát âm "notebook" như thế nào?
"notebook" có phiên âm IPA /ˈnoʊtbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "notebook"?
I took notes in my notebook. — Tôi đã ghi chú trong vở của mình.