Tiếng Việt
Thượng cấp tiếng Anh là gì?
Thượng cấp tiếng Anh là Superior officer /suːˈpɪə.ri.ər ˈɒfɪsər/. Chức vụ cao hơn trong tổ chức hoặc hệ thống quân sự, thường là người chỉ huy hoặc quản lý cấp trên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Superior officer
Ví dụ câu với Thượng cấp / Superior officer
- 1
The superior officer issued new orders to the troops.
Sĩ quan thượng cấp đã ban hành lệnh mới cho quân đội.
- 2
She reported directly to her superior officer about the incident.
Cô ấy báo cáo trực tiếp với sĩ quan thượng cấp về sự việc.
Ghi chú dùng từ Thượng cấp
Thượng cấp là người có chức vụ cao hơn trong tổ chức hoặc quân đội. Các từ liên quan: 'subordinate' (cấp dưới), 'rank' (cấp bậc), 'command' (chỉ huy).
Video minh hoạ Thượng cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thượng cấp
Câu hỏi thường gặp về "Thượng cấp"
Thượng cấp tiếng Anh là gì?
Thượng cấp tiếng Anh là "Superior officer" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao hơn trong tổ chức hoặc hệ thống quân sự, thường là người chỉ huy hoặc quản lý cấp trên.
"Superior officer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Superior officer" nghĩa tiếng Việt là "Thượng cấp". Thượng cấp là người có chức vụ cao hơn trong tổ chức hoặc quân đội.
Phát âm "Superior officer" như thế nào?
"Superior officer" có phiên âm IPA /suːˈpɪə.ri.ər ˈɒfɪsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Superior officer"?
Sĩ quan thượng cấp đã ban hành lệnh mới cho quân đội. — The superior officer issued new orders to the troops.