Tiếng Việt
Thương hiệu độc quyền tiếng Anh là gì?
thương hiệu độc quyền tiếng Anh là Exclusive Brand /ɪkˈskluːsɪv brænd/. Thương hiệu độc quyền là nhãn hiệu chỉ do một công ty sở hữu và không cho phép ai khác sử dụng hoặc bán hàng dưới tên đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exclusive Brand
Ví dụ câu với thương hiệu độc quyền / Exclusive Brand
- 1
Apple là một thương hiệu độc quyền trong lĩnh vực công nghệ.
Apple is an exclusive brand in the technology sector.
- 2
Chỉ có một số nhà bán lẻ được phép phân phối thương hiệu độc quyền này.
Only select retailers are authorized to distribute this exclusive brand.
Ghi chú dùng từ thương hiệu độc quyền
Thương hiệu độc quyền liên quan đến các thuật ngữ như 'patent' (bằng sáng chế), 'trademark' (nhãn hiệu), và 'copyright' (bản quyền), tất cả đều bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của nhà sáng lập.
Video minh hoạ thương hiệu độc quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương hiệu độc quyền
Câu hỏi thường gặp về "thương hiệu độc quyền"
Thương hiệu độc quyền tiếng Anh là gì?
Thương hiệu độc quyền tiếng Anh là "Exclusive Brand" (danh từ), nghĩa là: Thương hiệu độc quyền là nhãn hiệu chỉ do một công ty sở hữu và không cho phép ai khác sử dụng hoặc bán hàng dưới tên đó.
"Exclusive Brand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exclusive Brand" nghĩa tiếng Việt là "thương hiệu độc quyền". Thương hiệu độc quyền liên quan đến các thuật ngữ như 'patent' (bằng sáng chế), 'trademark' (nhãn hiệu), và 'copyright' (bản quyền), tất cả đều bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của nhà sáng lập.
Phát âm "Exclusive Brand" như thế nào?
"Exclusive Brand" có phiên âm IPA /ɪkˈskluːsɪv brænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exclusive Brand"?
Apple is an exclusive brand in the technology sector. — Apple là một thương hiệu độc quyền trong lĩnh vực công nghệ.