Tiếng Việt
Độc quyền tiếng Anh là gì?
độc quyền tiếng Anh là exclusive /ɪkˈsklusɪv/. Chỉ dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm nhất định, không chia sẻ với ai khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exclusive
Ví dụ câu với độc quyền / exclusive
- 1
Sản phẩm này là độc quyền của công ty chúng tôi.
This product is exclusive to our company.
- 2
Chương trình này mang tính độc quyền và chỉ dành cho thành viên đặc biệt.
This program is exclusive and only available to special members.
Ghi chú dùng từ độc quyền
Từ này mô tả quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'monopoly' (độc quyền), 'private' (riêng tư), 'restricted' (hạn chế).
Video minh hoạ độc quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độc quyền
- ĐộcPoisonous
- quyềnright
- hàng độc quyềnExclusive goods
- Đại lý độc quyềnExclusive Agent
- sản phẩm độc quyềnExclusive product
- phân phối độc quyềnexclusive distribution
- thương hiệu độc quyềnExclusive Brand
- nhà phân phối độc quyềnexclusive distributor
- độc áccruel
- độc ẩmSingle-serving
- Độc kếUnique strategy
- độc lạunique
Câu hỏi thường gặp về "độc quyền"
Độc quyền tiếng Anh là gì?
Độc quyền tiếng Anh là "exclusive" (tính từ), nghĩa là: Chỉ dành riêng cho một cá nhân hoặc nhóm nhất định, không chia sẻ với ai khác.
"exclusive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exclusive" nghĩa tiếng Việt là "độc quyền". Từ này mô tả quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu đặc biệt.
Phát âm "exclusive" như thế nào?
"exclusive" có phiên âm IPA /ɪkˈsklusɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exclusive"?
This product is exclusive to our company. — Sản phẩm này là độc quyền của công ty chúng tôi.