The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thương hiệu uy tín tiếng Anh là gì?

thương hiệu uy tín tiếng Anh là Reputable Brand /ˈrɛpjʊtəbl brænd/. Thương hiệu được công nhận và tin cậy trong ngành, thể hiện chất lượng và uy tín.

Hình minh hoạ "thương hiệu uy tín" tiếng Anh là "Reputable Brand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reputable Brand

Danh từ
/ˈrɛpjʊtəbl brænd/

Ví dụ câu với thương hiệu uy tín / Reputable Brand

  1. 1

    Công ty này nổi tiếng với thương hiệu uy tín trong lĩnh vực công nghệ.

    This company is renowned for its reputable brand in the technology sector.

  2. 2

    Khách hàng luôn chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng.

    Customers always choose products from reputable brands to ensure quality.

Ghi chú dùng từ thương hiệu uy tín

Thương hiệu uy tín thể hiện sự tin cậy và chất lượng cao của một thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brand', 'reliability', 'trustworthiness' (thương hiệu, độ tin cậy, độ đáng tin cậy).

Video minh hoạ thương hiệu uy tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thương hiệu uy tín

Câu hỏi thường gặp về "thương hiệu uy tín"

Thương hiệu uy tín tiếng Anh là gì?

Thương hiệu uy tín tiếng Anh là "Reputable Brand" (danh từ), nghĩa là: Thương hiệu được công nhận và tin cậy trong ngành, thể hiện chất lượng và uy tín.

"Reputable Brand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reputable Brand" nghĩa tiếng Việt là "thương hiệu uy tín". Thương hiệu uy tín thể hiện sự tin cậy và chất lượng cao của một thương hiệu.

Phát âm "Reputable Brand" như thế nào?

"Reputable Brand" có phiên âm IPA /ˈrɛpjʊtəbl brænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reputable Brand"?

This company is renowned for its reputable brand in the technology sector. — Công ty này nổi tiếng với thương hiệu uy tín trong lĩnh vực công nghệ.