Tiếng Việt
Thương mại hóa tiếng Anh là gì?
thương mại hóa tiếng Anh là commercialize /kəˈmɜrʃəˌlaɪz/. Biến một sản phẩm hoặc dịch vụ thành hàng hóa để bán trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercialize
Ví dụ câu với thương mại hóa / commercialize
- 1
Công ty đang cố gắng thương mại hóa công nghệ mới của mình.
The company is trying to commercialize its new technology.
- 2
Chính phủ muốn thương mại hóa các sản phẩm nông nghiệp địa phương.
The government aims to commercialize local agricultural products.
Ghi chú dùng từ thương mại hóa
Thương mại hóa là quá trình đưa sản phẩm hoặc ý tưởng ra thị trường để bán. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marketing' (tiếp thị), 'sales' (bán hàng), 'branding' (xây dựng thương hiệu).
Video minh hoạ thương mại hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thương mại hóa
Câu hỏi thường gặp về "thương mại hóa"
Thương mại hóa tiếng Anh là gì?
Thương mại hóa tiếng Anh là "commercialize" (động từ), nghĩa là: Biến một sản phẩm hoặc dịch vụ thành hàng hóa để bán trên thị trường.
"commercialize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercialize" nghĩa tiếng Việt là "thương mại hóa". Thương mại hóa là quá trình đưa sản phẩm hoặc ý tưởng ra thị trường để bán.
Phát âm "commercialize" như thế nào?
"commercialize" có phiên âm IPA /kəˈmɜrʃəˌlaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercialize"?
The company is trying to commercialize its new technology. — Công ty đang cố gắng thương mại hóa công nghệ mới của mình.